🔍
Camera Cube 1.0MP
Camera Cube 1.0MP - Ảnh 2
Camera Cube 1.0MP
Camera Cube 1.0MP - Ảnh 2

Camera Cube 1.0MP


Network disconnect , IP address conflict, Storage exception

Liên hệ

Camera
Image Sensor: | 1/3″ Progressive Scan CMOS
Min. Illumination: | 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON),0 Lux with IR
Shutter time: | 1/3 s to 1/100,000 s
Lens: | 4mm@ F2.0 (2.8mm, 6mm optional)
Angle of view: 92.5°(2.8mm), 73.1°(4mm), 46°(6mm)
Lens Mount: | M12
Day& Night: | IR cut filter with auto switch
Wide Dynamic Range: | Digital WDR
Digital noise reduction: | 3D DNR
Compression Standard
Video Compression: | H.264/MJPEG
Video bit rate: | 32Kbps~12Mbps
Audio Compression: | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2
Dual Stream: | Yes
Image
Max. Image Resolution: | 1280×960
Frame Rate: | 50 Hz: 25 fps (1280 × 960), 25 fps (1280 x 720), 25 fps (704 x 576),
25 fps (640 x 480)
60 Hz: 30 fps (1280 × 960), 30 fps (1280 x 720), 30 fps (704 x 576),
30 fps (640 x 480)
Image Settings: | Rotate mode, Saturation, Brightness, Contrast adjustable by client software or web browser
BLC: | Yes, zone configurable
ROI: | Support
Network
Network Storage: | NAS (Support NFS,SMB/CIFS)
Alarm Trigger: | Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm,

Network disconnect , IP address conflict, Storage exception

Protocols: | TCP/IP,ICMP,HTTP,HTTPS,FTP,DHCP,DNS,DDNS,RTP,RTSP,RTCP,
PPPoE,NTP,UPnP,SMTP,SNMP,IGMP,802.1X,QoS,IPv6,Bonjour
Security: | User Authentication, Watermark, IP address filtering, anonymous access, flickerless, heartbeat,

video mask

System Compatibility: | ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
Interface
Audio: | Internal Microphone and Speaker
Communication Interface: | 1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
On-board storage: | Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
Reset Button: | Yes
Wi-Fi Specification (-W)
Wireless Standards: | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range: | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth: | 20/40MHz Support
Modulation Mode: | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
802.11g/n: OFDM
Security: | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transmit Power: | 11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps
11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps
11n: 12.5±1.5dBm
Receive Sensitivity: | 11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)
11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)
11n: -74dBm (Typical)
Transmission Rate: | 11b: 11Mbps
11g: 54Mbps
11n: up to 150Mbps
Wireless Range: | 50m(depend on environment)
General
Operating Conditions: | -30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F)
Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply: | 12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
Power Consumption: | 5W MAX
IR Range: | 10 meters
PIR: | Angle of detection: 80°
Detection range: 10 meters
Dimensions: | 72.3×91.5×131.3(2.85”×3.60” ×5.17”)
Weight: | 400g(0.88lbs)
Chuẩn bảo vệ

Độ phân giải

Hình dáng

Công nghệ kết nối

Nguồn cấp

,

Nhãn hiệu

Ống kính

Âm thanh

Đàm thoại 2 chiều

Báo động

Đèn & còi

Chống ngược sáng

D-WDR

Hình ảnh

Thông thường

Nền tảng kết nối

Tên miền DDNS

Thẻ nhớ

128 GB

Theo dõi thông minh

Không

Tính năng thông minh

Trợ sáng

Hồng ngoại 50m

Danh mục:

Thông số kỹ thuật

Chuẩn bảo vệ IP66 trở xuống (trong nhà)
Độ phân giải 1.3 MP
Hình dáng Hình hộp – Cube & Box
Công nghệ kết nối Camera IP
Nguồn cấp 12VDC/24VAC, Poe
Nhãn hiệu Hikvision
Ống kính Cố định
Âm thanh Đàm thoại 2 chiều
Báo động Đèn & còi
Chống ngược sáng D-WDR
Hình ảnh Thông thường
Nền tảng kết nối Tên miền DDNS
Thẻ nhớ 128 GB
Theo dõi thông minh Không
Tính năng thông minh Thông thường
Trợ sáng Hồng ngoại 50m
0.0
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “ Camera Cube 1.0MP”

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!
🔔 Công ty cổ phần đầu tư và thương mại XB hà nội chuyên kinh doanh thiết bị phòng tắm thiết bị nhà bếp vật tư điện nước điều hoà camera pccc nhận thi công trọn gói liên hệ hotline 0936. 068. 985