🔍
Camera P/T 2MP chống ngược sáng
Camera P/T 2MP chống ngược sáng - Ảnh 2
Camera P/T 2MP chống ngược sáng
Camera P/T 2MP chống ngược sáng - Ảnh 2

Camera P/T 2MP chống ngược sáng


web browser

Liên hệ

Camera
Image Sensor: | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS
Min. Illumination: | 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON) ,0 Lux with IR
Shutter time: | 1/3 s to 1/10,000 s
Lens: | 2.8mm, 4mm, 6mm @ F2.0
Lens Mount: | M12
Adjustment Range: | Pan: -90° ~ 90°, Tilt: 0° ~ 75°
Day& Night: | IR cut filter with auto switch
Wide Dynamic Range: | 120 dB
Digital noise reduction: | 3D DNR
Compression Standard
Video Compression: | H.264/MJPEG/H.264+
H.264 code profile: | Main Profile
Video bit rate: | 32Kbps~16Mbps
Image
Max. Image Resolution: | 1920 x 1080
Frame Rate: | 50Hz: 25fps (1920 × 1080), 25fps (1280 × 960), 25fps (1280 × 720)
60Hz: 30fps (1920 × 1080), 30fps (1280 × 960), 30fps (1280 × 720)
Image Settings: | Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software or

web browser

BLC: | Yes, zone configurable
ROI: | Support
Network
Network Storage: | NAS (Support NFS,SMB/CIFS), ANR
Alarm Trigger: | Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm,

Network disconnect , IP address conflict, Storage exception

Protocols: | TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE,

NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour

Security: | One-key reset, flash-prevention, dual streams, heartbeat, mirror, password protection, privacy
mask, Watermark, IP address filtering, Anonymous access
System Compatibility: | ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
Interface
Audio: | 1-ch 3.5 mm audio in (Mic in/Line in)/out interface (-S model)
Communication Interface: | 1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
Alarm: | 1x alarm I/O  *only for –S models
On-board storage: | Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
Reset Button: | Yes
Wi-Fi Specification (-W)
Wireless Standards: | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range: | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth: | 20/40MHz Support
Modulation Mode: | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
802.11g/n: OFDM
Security: | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transmit Power: | 11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps
11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps
11n: 12.5±1.5dBm
Receive Sensitivity: | 11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)
11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)
11n: -74dBm (Typical)
Transmission Rate: | 11b: 11Mbps
11g: 54Mbps
11n: up to 150Mbps
Wireless Range: | 50m(depend on environment)
General
Operating Conditions: | -10 °C ~ 40 °C (14 °F ~ 104 °F)
Humidity 90% or less (non-condensing)
Power Supply: | 12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
Power Consumption: |  Max. 5W (Max. 7 W with IR cut filter on, max. 9W with pan & tilt rotation)
IR Range: | 10 meters
Dimensions: | Φ119.93 × 87.08mm
Weight: | 500g (1.1lbs)
NOTE:: | “-W” series support Wi-Fi (802.11b/g/n) and the modules with Wi-Fi function don’t support
the 802.1X protocol.
Chuẩn bảo vệ

Độ phân giải

Hình dáng

Công nghệ kết nối

Nguồn cấp

Nhãn hiệu

Ống kính

Âm thanh

Tích hợp micro

Báo động

Đèn & còi

Chống ngược sáng

WDR 120 dB

Hình ảnh

Thông thường

Nền tảng kết nối

Tên miền DDNS

Thẻ nhớ

128 GB

Theo dõi thông minh

Không

Tính năng thông minh

Trợ sáng

Hồng ngoại 10m

Danh mục:

Thông số kỹ thuật

Chuẩn bảo vệ IP66 trở xuống (trong nhà)
Độ phân giải 2 MP
Hình dáng Bán cầu
Công nghệ kết nối Camera IP
Nguồn cấp 12VDC/24VAC
Nhãn hiệu Hikvision
Ống kính Cố định
Âm thanh Tích hợp micro
Báo động Đèn & còi
Chống ngược sáng WDR 120 dB
Hình ảnh Thông thường
Nền tảng kết nối Tên miền DDNS
Thẻ nhớ 128 GB
Theo dõi thông minh Không
Tính năng thông minh Thông thường
Trợ sáng Hồng ngoại 10m
0.0
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “ Camera P/T 2MP chống ngược sáng”

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!
🔔 Công ty cổ phần đầu tư và thương mại XB hà nội chuyên kinh doanh thiết bị phòng tắm thiết bị nhà bếp vật tư điện nước điều hoà camera pccc nhận thi công trọn gói liên hệ hotline 0936. 068. 985