🔍
Camera IP quay quét Pan/Tilt 1MP

Camera IP quay quét Pan/Tilt 1MP


or web browser

Liên hệ

Camera
Image Sensor: | 1/4″ progressive scan CMOS
Min. Illumination: | 0.01Lux @(F1.2,AGC ON) , 0.028Lux @(F2.0,AGC ON) ,0 Lux with IR
Shutter time: | 1/3 s ~ 1/100,000 s
Lens: | 4mm@ F2.0, Angle of view: 52.4° (2.8mm, 6mm optioanl)
Lens Mount: | M12
Adjustment Range: | Pan: 0° – 355°, Tilt: -20° – 90°
Day& Night: | IR cut filter with auto switch
Wide Dynamic Range: | Digital WDR
Compression Standard
Video Compression: | H.264/MJPEG
H.264 code profile: | Baseline Profile / Main Profile
Video bit rate: | 32Kbps~8Mbps
Audio Compression: | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2
Audio bit rate: | 64Kbps(G.711) / 16Kbps(G.722.1) / 16Kbps(G.726) / 32-128Kbps(MP2L2)
Image
Max. Image Resolution: | 1280 × 720
Frame Rate: | 50Hz: 25fps(1280 × 720, 704 × 576, 640 × 480)
60Hz: 30fps (1280 × 720, 704 × 576, 640 × 480)
Image Enhancement: | BLC/3D DNR/ROI
Image Settings: | Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software

or web browser

Day/Night Switch: | Auto/Schedule/Triggered by Alarm In
Network
Network Storage: | Micro SD/SDHC/SDXC card with ANR (up to 128G), NAS (Support NFS, SMB/CIFS)
Alarm Trigger: | Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm,

Network disconnect , IP address conflict, Storage exception

Protocols: | Intrusion Detection, Line Crossing detection, Motion detection, Dynamic Analysis,

Tampering alarm, Network disconnect, IP address conflict, Storage exception

General Function: | User Authentication, Watermark, IP address filtering, Anonymous access
System Compatibility: | ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
Wi-Fi Specification (-W)
Wireless Standards: | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range: | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth: | 20/40MHz Support
Modulation Mode: | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
802.11g/n: OFDM
Security: | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transmit Power: | 11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps
11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps
11n: 12.5±1.5dBm
Receive Sensitivity: | 11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)
11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)
11n: -74dBm (Typical)
Transmission Rate: | 11b: 11Mbps
11g: 54Mbps
11n: up to 150Mbps
Wireless Range: | 50m(depend on environment)
General
Operating Conditions: | -30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F)
Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply: | 5 V DC ± 10%
Power Consumption: | Max. 7 W
IR Range: | 10 meters
PIR: | Angle: 80°, Range: 10m
Dimensions: | 100.8×124 mm (3.97” × 4.88” )
Weight: | 300 g (0.66 lbs)
NOTE: | -“W” series support Wi-Fi (802.11b/g/n) and the modules with Wi-Fi function don’t support
the 802.1X protocol.
Chuẩn bảo vệ

Độ phân giải

Hình dáng

Công nghệ kết nối

Nguồn cấp

Nhãn hiệu

Ống kính

Âm thanh

Đàm thoại 2 chiều

Báo động

Đèn & còi

Chống ngược sáng

D-WDR

Hình ảnh

Thông thường

Nền tảng kết nối

Hik-Connect

Thẻ nhớ

128 GB

Theo dõi thông minh

Không

Tính năng thông minh

Trợ sáng

Hồng ngoại 10m

Danh mục:

Thông số kỹ thuật

Chuẩn bảo vệ IP66 trở xuống (trong nhà)
Độ phân giải 1.3 MP
Hình dáng Khác
Công nghệ kết nối Camera IP
Nguồn cấp 12VDC/24VAC
Nhãn hiệu Hikvision
Ống kính Cố định
Âm thanh Đàm thoại 2 chiều
Báo động Đèn & còi
Chống ngược sáng D-WDR
Hình ảnh Thông thường
Nền tảng kết nối Hik-Connect
Thẻ nhớ 128 GB
Theo dõi thông minh Không
Tính năng thông minh Thông thường
Trợ sáng Hồng ngoại 10m
0.0
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “ Camera IP quay quét Pan/Tilt 1MP”

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!
🔔 Công ty cổ phần đầu tư và thương mại XB hà nội chuyên kinh doanh thiết bị phòng tắm thiết bị nhà bếp vật tư điện nước điều hoà camera pccc nhận thi công trọn gói liên hệ hotline 0936. 068. 985